Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #24184

cookery

/'kukəri/

danh từ

  • nghề nấu ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of preparing something (as food) by the application of heat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...