Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coomb

/ku:m/
Biến thể từ coombs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coomb

/ku:m/

danh từ

  • thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dry measure of four bushels, or half a quarter. n. Alt. of Coombe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...