Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cooperage

/'ku:pəridʤ/
Biến thể từ cooperages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cooperage

/'ku:pəridʤ/

danh từ

  • nghề đóng thùng
  • xưởng đóng thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Work done by a cooper. n. The price paid for coopers; work. n. A place where coopers' work is done.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...