Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coopery

/'ku:pəridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coopery

/'ku:pəridʤ/

danh từ

  • nghề đóng thùng
  • xưởng đóng thùng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to a cooper; coopered. n. The occupation of a cooper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...