copacetic
/.kәupә'setik/ phổ biến #45262
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copacetic
//
* tính từ, cũng copasetic- rất hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh
s. completely satisfactory
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. completely satisfactory
Đang tải...