Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copaiba

/kɔ'paibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copaiba

/kɔ'paibə/

danh từ

  • nhựa copaiba
Định nghĩa tiếng Anh

n. an oleoresin used in varnishes and ointments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...