Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copartnership

/'kou'pɑ:tnəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copartnership

/'kou'pɑ:tnəʃip/

danh từ

  • sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partnership in which employees get a share of the profits in addition to their wages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...