Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copartnery

/'kou'pɑ:tnəʃip/

danh từ

  • sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being copartners in any undertaking.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...