Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copayment

/ˈkoʊ.peɪ.mənt/

Nghĩa thường dùng

khoản đồng chi trả; tiền tự đóng góp danh từ

“A $20 copayment is required per doctor visit.”Mỗi lần khám bác sĩ cần đóng 20 đô đồng chi trả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • khoản đồng chi trả
  • tiền tự đóng góp

ví dụ

A $20 copayment is required per doctor visit. — Mỗi lần khám bác sĩ cần đóng 20 đô đồng chi trả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...