copayment /ˈkoʊ.peɪ.mənt/
danh từ
- khoản đồng chi trả
- tiền tự đóng góp
ví dụ
A $20 copayment is required per doctor visit. — Mỗi lần khám bác sĩ cần đóng 20 đô đồng chi trả.
112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
A $20 copayment is required per doctor visit. — Mỗi lần khám bác sĩ cần đóng 20 đô đồng chi trả.
Đang tải...