Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copemate

/'kәjpmeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copemate

//

* danh từ
  • cũng copesmate
  • người đồng nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...