copemate
/'kәjpmeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copemate
//
* danh từ- cũng copesmate
- người đồng nghiệp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...