coping-stone
/'koupiɳstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coping-stone
/'koupiɳstoun/
danh từ
- (kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...