copiously
/'kəʊpɪəslɪ/ phổ biến #29958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copiously
//
* phó từ- dồi dào, phong phú
Định nghĩa tiếng Anh
r in an abundant manner
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an abundant manner
Đang tải...