Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copiousness

/'koupjəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copiousness

/'koupjəsnis/

danh từ

  • sự phong phú, sự dồi dào, sự hậu hỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being copious; abudance; plenty; also, diffuseness in style.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...