Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copiousness

/'koupjəsnis/

danh từ

  • sự phong phú, sự dồi dào, sự hậu hỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being copious; abudance;\n plenty; also, diffuseness in style.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...