coplanar
/kәj'pleinә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coplanar
//
- (Tech) đồng diện
Định nghĩa tiếng Anh
s. lying in the same plane
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lying in the same plane
Đang tải...