copolymerize
/kәu'pɔlimәraiz/
Biến thể từ
copolymerizing hiện tại phân từ
copolymerized quá khứ
copolymerizes ngôi 3 số ít
copolymerized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copolymerize
//
* ngoại động từ- tạo thành chất đồng trùng hợp
Định nghĩa tiếng Anh
v. polymerize together