Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copper-smith

/'kɔpəsmiθ/

danh từ

  • thợ đúc đồ đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...