copper-works
/'kɔpə'wə:ks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copper-works
/'kɔpə'wə:ks/
danh từ
- xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...