Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copper-works

/'kɔpə'wə:ks/

danh từ

  • xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...