Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25442

coppery

/'kɔpəri/

tính từ

  • (thuộc) đồng; có chất đồng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of something having the color of copper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...