coppice-clump
/'kɔpisklʌmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coppice-clump
/'kɔpisklʌmp/
danh từ
- chồi, gốc, tược
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...