Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coprophagy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coprophagy

//

  • xem coprophagous
Định nghĩa tiếng Anh

n eating feces; in human a symptom of some kinds of insanity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...