coprophyte
/'kɔprәfait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coprophyte
//
* tính từ- (thực vật) mọc ở (sống ở) phân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...