Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copulatory

/'kɔpjulətəri/ phổ biến #46011
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copulatory

/'kɔpjulətəri/

tính từ

  • (giải phẫu) để giao cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to coitus or copulation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...