copulatory
/'kɔpjulətəri/ phổ biến #46011
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copulatory
/'kɔpjulətəri/
tính từ
- (giải phẫu) để giao cấu
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to coitus or copulation