Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copy-cat

/'kɔpikæt/

danh từ

  • người bắt chước một cách mù quáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...