Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copy-hold

//

* danh từ
  • người làm chủ bất động sản theo sổ sách cũ
  • tài sản được giữ theo sổ sách cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...