Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copy-reader

/'kɔpi,ri:də/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài gửi đăng, người phụ tá cho chủ bút (báo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...