Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copy-writer

/'kɔpiraitə/

danh từ

  • người viết bài quảng cáo
Biến thể từ copy-writers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...