Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19280

copycat

//

* danh từ
  • người hay bắt chứơc
Biến thể từ copycats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who copies the words or behavior of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...