Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6066

copyright

/'kɔpirait/

danh từ

  • bản quyền, quyền tác giả

thành ngữ

  1. copyright reserved
    • tác giả giữ bản quyền

tính từ

  • do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả

ngoại động từ

  • giữ quyền tác giả
    • This dictionary is copyrighted by Ho Ngoc Duc and The Free Vietnamese dictionary project:Hồ Ngọc Đức và Dự án từ điển Việt Nam miễn phí giữ bản quyền từ điển này
Định nghĩa tiếng Anh

n. a document granting exclusive right to publish and sell literary or musical or artistic work\nv. secure a copyright on a written work

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...