Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

copywriter /ˈkɒp.iˌraɪ.tər/

danh từ

  • Người viết bài (quảng cáo)

ví dụ

The copywriter creates interesting ads for many companies. — Người viết bài quảng cáo tạo ra những quảng cáo thú vị cho nhiều công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...