coquito
/kou'ki:tou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coquito
/kou'ki:tou/
danh từ
- (thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...