Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coquito

/kou'ki:tou/

danh từ

  • (thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...