Từ điển Anh–Việt

112,519 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coralline

/'kɔrəlain/

danh từ

  • (thực vật học) tảo san hô

tính từ

  • bằng san hô, do san hô kết thành
  • đỏ như san hô
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of corallines; as, coralline limestone.\nn. A submarine, semicalcareous or calcareous plant,\n consisting of many jointed branches.\nn. Formerly any slender coral-like animal; -- sometimes\n applied more particulary to bryozoan corals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...