Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corallum

//

* danh từ
  • bộ xương san hô
Định nghĩa tiếng Anh

n. The coral or skeleton of a zoophyte, whether calcareous\n of horny, simple or compound. See Coral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...