Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coranto

/kә'ræntәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coranto

//

* danh từ
  • số nhiều corantos, corantoes
  • điệu vũ côrantô (ă)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sprightly but somewhat stately dance, now out of fashion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...