coranto
/kә'ræntәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coranto
//
* danh từ- số nhiều corantos, corantoes
- điệu vũ côrantô (ă)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A sprightly but somewhat stately dance, now out of fashion.