Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corbeil

/'kɒ:bel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corbeil

//

* danh từ
  • cái giỏ đan
  • (kiến trúc) trang trí giỏ hoa quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...