Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corbie

/'kɔ:bi/

danh từ

  • (Ê-cốt) con quạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Corby

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...