Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corbie

/'kɔ:bi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corbie

/'kɔ:bi/

danh từ

  • (Ê-cốt) con quạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Corby

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...