Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43106

cordage

/'kɔ:didʤ/

danh từ

  • (hàng hải) thừng chão
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount of wood in an area as measured in cords\nn. the ropes in the rigging of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...