Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cordately

//

  • xem cordate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cordate form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...