Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cordately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cordately

//

  • xem cordate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cordate form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...