Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cordiality

/,kɔ:di'æliti/ phổ biến #34596
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cordiality

/,kɔ:di'æliti/

danh từ

  • sự thân ái, sự thân mật; lòng chân thành
Định nghĩa tiếng Anh

n a cordial disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...