cordiality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cordiality
/,kɔ:di'æliti/
danh từ
- sự thân ái, sự thân mật; lòng chân thành
Định nghĩa tiếng Anh
n a cordial disposition
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a cordial disposition
Đang tải...