Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26761

cordially

/'kɔ:djəli/

phó từ

  • thân ái, thân mật; chân thành
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hearty manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...