cordillera
//
* danh từ- dãy núi
Biến thể từ
cordilleras số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. A mountain ridge or chain.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A mountain ridge or chain.
Đang tải...