Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31477

cordillera

//

* danh từ
  • dãy núi
Biến thể từ cordilleras số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mountain ridge or chain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...