Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15786

cordless

//

  • (Tech) không dây, vô tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a cord

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...