Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cordless telephone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cordless telephone

//

  • (Tech) máy điện thoại không dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...