Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20697

cordon

/'kɔ:dn/

danh từ

  • dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát
  • hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực có bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon)
  • dây kim tuyến (đeo ở vai...)
  • (kiến trúc) gờ đầu tường
  • cây ăn quả xén trụi cành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a series of sentinels or of military posts enclosing or guarding some place or thing\nn. cord or ribbon worn as an insignia of honor or rank\nn. adornment consisting of an ornamental ribbon or cord

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...