Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41797

cordovan

//

* danh từ
  • da thuộc mềm (gốc từ Cordova, Tây-ban-nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fine leather originally made in Cordoba, Spain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...