corduroy
/'kɔ:dərɔi/
danh từ
- nhung kẻ
- (số nhiều) quần nhung kẻ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lát bằng thân cây (qua vùng đồng lầy)
Biến thể từ
corduroys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a road made of logs laid crosswise\nv. build (a road) from logs laid side by side