Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16212

corduroy

/'kɔ:dərɔi/

danh từ

  • nhung kẻ
  • (số nhiều) quần nhung kẻ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lát bằng thân cây (qua vùng đồng lầy)
Biến thể từ corduroys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a road made of logs laid crosswise\nv. build (a road) from logs laid side by side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...