Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cordwainer

/'kɔ:dweinə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thợ đóng giày
Biến thể từ cordwainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A worker in cordwain, or cordovan leather; a shoemaker.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...