Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30938

cordwood

//

* danh từ
  • gỗ chồng thành khối để đốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. firewood cut and stacked in cords; wood sold by the cord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...