Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corect

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corect

//

  • sửa, sửa chữa, hiệu đính || đúng đắn c. to the nearest tenth đúng đến một phần mười
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...