Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corect

//

  • sửa, sửa chữa, hiệu đính || đúng đắn c. to the nearest tenth đúng đến một phần mười
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...