Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coremium

/kә'ri:miәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coremium

//

* danh từ
  • số nhiều coremia
  • (giải phẫu) bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...