Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coremium

//

* danh từ
  • số nhiều coremia
  • (giải phẫu) bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...