Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coriaceous

/,kɔri'eiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coriaceous

/,kɔri'eiʃəs/

tính từ

  • như da, dai như da
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling or made to resemble leather; tough but pliable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...